Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The poem contains an allusion to history.”
Từ đồng nghĩa: reference, hint
Từ trái nghĩa: direct statement
Động từ
Ví dụ: “Please refer to page ten.”
Từ đồng nghĩa: mention, point to
Từ trái nghĩa: ignore
Đại từ
Ví dụ: “They are my best friends.”
Từ đồng nghĩa: those people
Từ trái nghĩa: we
Ví dụ: “I can help them with homework.”
Từ trái nghĩa: us
Ví dụ: “That is my friend over there.”
Từ đồng nghĩa: that one
Từ trái nghĩa: this
Tính từ
Ví dụ: “One shoe is here, but where is the other one?”
Từ đồng nghĩa: another
Từ trái nghĩa: same
Ví dụ: “I like tea and coffee; the latter is better.”
Từ đồng nghĩa: second
Từ trái nghĩa: former
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.