Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The rules were applied punitively rather than fairly.”
Từ đồng nghĩa: harshly, penally
Từ trái nghĩa: leniently, mercifully
Ví dụ: “He remorselessly exploited people’s fears for profit.”
Từ đồng nghĩa: pitilessly
Từ trái nghĩa: mercifully
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.