Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The merger created a larger company.”
Từ đồng nghĩa: union, combination
Từ trái nghĩa: separation
Tính từ
Ví dụ: “The company was moribund before the merger.”
Từ đồng nghĩa: dying, declining
Từ trái nghĩa: thriving
Động từ
Ví dụ: “Their fears began to materialize after the merger.”
Từ đồng nghĩa: appear, come into being
Từ trái nghĩa: vanish, dissolve
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.