Học tiếng Anh
Blog
adj
Ví dụ: “The company showed signs of incipient growth.”
Từ đồng nghĩa: emerging, early
Từ trái nghĩa: developed
Ví dụ: “The startup is in a nascent market.”
Từ đồng nghĩa: emerging, developing
Từ trái nghĩa: mature
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay