Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The table is one meter long.”
Từ đồng nghĩa: measure unit
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “Change this parameter in the model.”
Từ đồng nghĩa: setting, variable
Ví dụ: “Statistics helps us understand data.”
Từ đồng nghĩa: data analysis, numbers
Từ trái nghĩa: guesswork
Ví dụ: “We used pi to calculate the area of the circle.”
Từ đồng nghĩa: 3.14 constant
Ví dụ: “We walked for nearly a mile.”
Từ đồng nghĩa: distance unit
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.