Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She kept meticulous records of every transaction.”
Trạng từ
Ví dụ: “The audit was conducted meticulously, line by line.”
Từ đồng nghĩa: scrupulously
Từ trái nghĩa: carelessly
Ví dụ: “The restoration required painstaking attention to detail.”
Từ đồng nghĩa: meticulous, careful
Từ trái nghĩa: careless, hasty
Ví dụ: “The dataset was painstakingly cleaned over several weeks.”
Từ đồng nghĩa: meticulously
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.