Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Their argument started because of a misunderstanding.”
Từ đồng nghĩa: confusion, mistake
Từ trái nghĩa: understanding, clarity
Động từ
Ví dụ: “It is hard to conceive a better plan.”
Từ đồng nghĩa: imagine, think of
Từ trái nghĩa: misunderstand
Tính từ
Ví dụ: “The statement was an unequivocal rejection of the proposal.”
Từ đồng nghĩa: unambiguous, clear
Từ trái nghĩa: ambiguous, vague
Ví dụ: “It was a gross misunderstanding.”
Từ đồng nghĩa: serious
Từ trái nghĩa: minor
Ví dụ: “I understand the situation.”
Từ đồng nghĩa: realize, see
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.