Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He defended the idea fanatically, refusing any criticism.”
Từ đồng nghĩa: obsessively, extremely
Từ trái nghĩa: moderately, reasonably
Ví dụ: “The test was fairly easy.”
Từ đồng nghĩa: quite, reasonably
Từ trái nghĩa: extremely
Tính từ
Ví dụ: “He is greedy with money.”
Từ đồng nghĩa: selfish
Từ trái nghĩa: generous
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.