Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The meat was tender and succulent.”
Từ đồng nghĩa: juicy, moist
Từ trái nghĩa: dry, tough
Ví dụ: “The towels are still damp.”
Từ đồng nghĩa: wet, moist
Từ trái nghĩa: dry
Danh từ
Ví dụ: “Condensation formed on the glass as the room warmed up.”
Từ đồng nghĩa: moisture buildup
Ví dụ: “The air is humid in summer.”
Từ đồng nghĩa: moist
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.