Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The children were covered in mud.”
Từ đồng nghĩa: wet dirt
Từ trái nghĩa: clean ground
Tính từ
Ví dụ: “The road became muddy after the rain.”
Từ đồng nghĩa: murky
Từ trái nghĩa: clean
Động từ
Ví dụ: “Tears can blur your vision.”
Từ đồng nghĩa: smudge, soften
Từ trái nghĩa: sharpen, clarify
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.