Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He plays a musical instrument.”
Từ đồng nghĩa: tool, device
Từ trái nghĩa: voice
Tính từ
Ví dụ: “He admits he is completely unmusical.”
Từ đồng nghĩa: tone-deaf
Từ trái nghĩa: musical, melodic
Ví dụ: “I love the lyrics of that song.”
Từ đồng nghĩa: song words
Từ trái nghĩa:
Trạng từ
Ví dụ: “He sang unmusically, but with great enthusiasm.”
Từ đồng nghĩa: off-key
Từ trái nghĩa: musically
Ví dụ: “The cafe is noisy.”
Từ đồng nghĩa: loud
Từ trái nghĩa: quiet
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.