Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He ingenuously admitted that he had not read the contract.”
Từ đồng nghĩa: naively, innocently
Từ trái nghĩa: cunningly, calculatingly
Ví dụ: “She spoke insightfully about the risks and trade-offs.”
Từ đồng nghĩa: perceptively
Từ trái nghĩa: naively
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.