Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “We are nearly ready.”
Từ đồng nghĩa: almost
Từ trái nghĩa: completely
Danh từ
Ví dụ: ““Big” is a synonym of “large.””
Từ đồng nghĩa: similar word
Từ trái nghĩa: antonym
Ví dụ: “A beam of sunlight entered the room.”
Từ đồng nghĩa: ray, support bar
Từ trái nghĩa: shadow
Ví dụ: “We walked for nearly a mile.”
Từ đồng nghĩa: distance unit
Từ trái nghĩa:
Động từ
Ví dụ: “She felt dizzy and nearly fainted.”
Từ đồng nghĩa: pass out
Ví dụ: “He almost drowned in the river.”
Ví dụ: “It is almost ready.”
Từ đồng nghĩa: nearly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.