Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “She helped mediate the conflict.”
Từ đồng nghĩa: intervene, negotiate
Từ trái nghĩa: provoke
Tính từ
Ví dụ: “It’s advantageous to negotiate before signing.”
Từ đồng nghĩa: beneficial
Từ trái nghĩa: disadvantageous
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay