Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He asked rhetorically, knowing no one would answer.”
Từ đồng nghĩa: for effect
Từ trái nghĩa: literally
Đại từ
Ví dụ: “Nobody knows the answer.”
Từ đồng nghĩa: no one
Từ trái nghĩa: everyone
Ví dụ: “Anyone can do it.”
Từ đồng nghĩa: anybody
Từ trái nghĩa: no one
Ví dụ: “Everyone is here.”
Từ đồng nghĩa: everybody
Ví dụ: “Someone is at the door.”
Từ đồng nghĩa: somebody
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.