Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The baby has a small nose.”
Động từ
Ví dụ: “Her face is beautiful.”
Từ đồng nghĩa: front of head
Từ trái nghĩa: back
Ví dụ: “He took a handkerchief from his pocket.”
Từ đồng nghĩa: cloth, tissue cloth
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The dog sniffed the ground.”
Từ đồng nghĩa: smell
Từ trái nghĩa: ignore
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.