Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He is a neophyte in programming.”
Từ đồng nghĩa: beginner, novice
Từ trái nghĩa: expert
Ví dụ: “He is a connoisseur of classical music.”
Từ đồng nghĩa: expert, specialist
Từ trái nghĩa: novice, amateur
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay