Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Noise can hinder learning.”
Từ đồng nghĩa: block, impede
Từ trái nghĩa: assist
Danh từ
Ví dụ: “The plan worked without a hitch.”
Từ đồng nghĩa: problem, obstacle
Từ trái nghĩa: smoothness
Ví dụ: “Language can be a barrier.”
Từ đồng nghĩa: obstacle, block
Từ trái nghĩa: access
Ví dụ: “Lack of funding was a major impediment.”
Từ đồng nghĩa: obstacle, hindrance
Từ trái nghĩa: aid, advantage
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.