Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Bad weather can hamper delivery.”
Từ đồng nghĩa: hinder, obstruct
Từ trái nghĩa: help
Ví dụ: “Hair can clog the drain.”
Từ đồng nghĩa: block, jam
Từ trái nghĩa: clear
Ví dụ: “Please shut the window before you leave.”
Từ đồng nghĩa: close
Từ trái nghĩa: open
Danh từ
Ví dụ: “The facilitator’s role is the facilitation of productive dialogue.”
Từ đồng nghĩa: support
Từ trái nghĩa: obstruction
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.