Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “He tried to ingratiate himself with the boss.”
Từ đồng nghĩa: charm, curry favor
Từ trái nghĩa: alienate, offend
Trạng từ
Ví dụ: “She tactfully changed the subject.”
Từ đồng nghĩa: diplomatically, politely
Từ trái nghĩa: rudely, bluntly
Danh từ
Ví dụ: “He begged for mercy.”
Từ đồng nghĩa: compassion
Từ trái nghĩa: cruelty
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.