Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Open the window, please.”
Từ đồng nghĩa: glass opening
Từ trái nghĩa: wall
Ví dụ: “There is a gap between the two buildings.”
Từ đồng nghĩa: space, opening
Từ trái nghĩa: connection, closure
Ví dụ: “The book has a short introduction at the beginning.”
Từ đồng nghĩa: opening, presentation
Từ trái nghĩa: conclusion
Ví dụ: “I booked a time slot for Friday morning.”
Từ đồng nghĩa: opening, time period
Từ trái nghĩa: block
Động từ
Ví dụ: “Please shut the window before you leave.”
Từ đồng nghĩa: close
Từ trái nghĩa: open
Ví dụ: “Shake the bottle before opening it.”
Từ đồng nghĩa: move, tremble
Từ trái nghĩa: steady
Ví dụ: “She plays the flute in a band.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.