Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I hope everything goes well.”
Từ đồng nghĩa: wish, expect positively
Từ trái nghĩa: despair
/ˈsæŋɡwɪn/
Ví dụ: “She is sanguine about the outcome.”
Từ đồng nghĩa: ruddy, optimistic, rubicund
/ˈɑːptɪmɪzəm/
Ví dụ: “Her optimism kept the team motivated.”
Từ trái nghĩa: pessimism
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.