Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The papers had been stacked haphazardly across the desk.”
Từ đồng nghĩa: randomly, carelessly
Từ trái nghĩa: systematically, orderly
Ví dụ: “The crowd moved chaotically after the announcement.”
Từ đồng nghĩa: disorderly, erratically
Từ trái nghĩa: orderly, systematically
Tính từ
Ví dụ: “His room is always messy.”
Từ đồng nghĩa: untidy
Từ trái nghĩa: neat
Danh từ
Ví dụ: “This method is easy.”
Từ đồng nghĩa: way
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.