Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The document delineates the main risks.”
Từ đồng nghĩa: outline
Danh từ
Ví dụ: “We could see her silhouette in the doorway.”
Từ đồng nghĩa: outline, shadow shape
Từ trái nghĩa: detail, full image
Ví dụ: “What shape is the table?”
Từ đồng nghĩa: form
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.