Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “We signed the lease today.”
Từ đồng nghĩa: rental agreement, contract
Từ trái nghĩa: ownership
Danh từ
Ví dụ: “This house is my property.”
Từ đồng nghĩa: ownership, asset
Từ trái nghĩa: debt
Ví dụ: “The rent is high.”
Từ đồng nghĩa: rental payment
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay