Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He displayed the proverbial patience of a teacher.”
Từ đồng nghĩa: well-known, famous
Từ trái nghĩa: unfamiliar, unusual
Động từ
Ví dụ: “I really admire her patience.”
Từ đồng nghĩa: respect, appreciate
Từ trái nghĩa: dislike
Trạng từ
Ví dụ: “The dataset was painstakingly cleaned over several weeks.”
Từ đồng nghĩa: meticulously
Từ trái nghĩa: carelessly
Danh từ
Ví dụ: “In his haste, he forgot his passport.”
Từ đồng nghĩa: hurry
Từ trái nghĩa: patience
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.