Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I sent my job application.”
Từ đồng nghĩa: request, form
Từ trái nghĩa: rejection
Động từ
Ví dụ: “She plans to apply for the job next week.”
Từ đồng nghĩa: request, use
Từ trái nghĩa: withdraw, ignore
Ví dụ: “The proscription of certain chemicals reduced contamination.”
Từ đồng nghĩa: ban
Từ trái nghĩa: permission
Tính từ
Ví dụ: “The system relies on an intricate set of permissions.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.