Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “They tried to solicit feedback from users.”
Từ đồng nghĩa: request, ask for
Từ trái nghĩa: offer
Trạng từ
Ví dụ: “The poem remains enduringly popular.”
Từ đồng nghĩa: lastingly, persistently
Từ trái nghĩa: briefly, temporarily
Ví dụ: “She tenaciously pursued the case despite repeated setbacks.”
Từ đồng nghĩa: persistently, doggedly
Từ trái nghĩa: weakly, halfheartedly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.