Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The animation is funny.”
Từ đồng nghĩa: cartoon, moving image
Từ trái nghĩa: still picture
Ví dụ: “The artist painted a picture.”
Từ đồng nghĩa: painter, creator
Từ trái nghĩa: viewer
Ví dụ: “Read the text, please.”
Từ đồng nghĩa: writing, message
Từ trái nghĩa: picture
Ví dụ: “We watch television at night.”
Từ đồng nghĩa: TV, screen
Từ trái nghĩa: radio
Ví dụ: “There is a picture on the wall.”
Ví dụ: “The image on the screen is very clear.”
Từ đồng nghĩa: picture, photo
Từ trái nghĩa:
Giới từ
Ví dụ: “The picture is above the sofa.”
Từ đồng nghĩa: over
Từ trái nghĩa: below
Động từ
Ví dụ: “Imagine a big house.”
Từ đồng nghĩa: picture
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay