Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “She pitched the idea to investors.”
Từ đồng nghĩa: present
Ví dụ: “Birds chirp early in the morning.”
Từ đồng nghĩa: tweet
Từ trái nghĩa: be silent
Danh từ
Ví dụ: “I recognized her voice immediately.”
Từ đồng nghĩa: sound, tone
Từ trái nghĩa: silence
Ví dụ: “She plays the flute in a band.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.