Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Use a bookmark in the book.”
Tính từ
Ví dụ: “Our house is sandwiched between two tall buildings.”
Từ đồng nghĩa: wedged, placed between
Từ trái nghĩa: separate, isolated
Trạng từ
Ví dụ: “He was unenviably placed between two angry groups.”
Từ đồng nghĩa: awkwardly, unpleasantly
Từ trái nghĩa: admirably, comfortably
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.