Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “She tactfully changed the subject.”
Từ đồng nghĩa: diplomatically, politely
Từ trái nghĩa: rudely, bluntly
Động từ
Ví dụ: “I could help you later.”
Từ đồng nghĩa: was able to
Từ trái nghĩa: could not
Ví dụ: “Kindly wait here.”
Từ đồng nghĩa: politely
Từ trái nghĩa: rudely
Danh từ
Ví dụ: “Excuse me, where is the bank?”
Từ đồng nghĩa: sorry
Từ trái nghĩa: blame
Ví dụ: “Would you like some tea?”
Từ đồng nghĩa: would like
Tính từ
Ví dụ: “The elderly man needs help.”
Từ đồng nghĩa: old
Từ trái nghĩa: young
/bɪˈheɪv/
Ví dụ: “Please behave politely in the meeting.”
Từ đồng nghĩa: conduct, carry, act
Từ trái nghĩa: misdemean, misbehave
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.