Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Poverty is a serious problem.”
Từ đồng nghĩa: lack of money
Từ trái nghĩa: wealth
Ví dụ: “The economy is growing.”
Từ đồng nghĩa: financial system
Từ trái nghĩa: poverty
Ví dụ: “For many, education is a path to salvation from poverty.”
Từ đồng nghĩa: rescue, deliverance
Từ trái nghĩa: ruin, damnation
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.