Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The document delineates the main risks.”
Từ đồng nghĩa: outline
Danh từ
Ví dụ: “The astronomer calculated the star’s declination precisely.”
Từ đồng nghĩa: deviation, inflection
Từ trái nghĩa: inclination, alignment
Trạng từ
Ví dụ: “That is exactly what I said.”
Từ đồng nghĩa: precisely
Từ trái nghĩa: approximately
Tính từ
Ví dụ: “The policy makes explicit requirements.”
Từ đồng nghĩa: clear, definite
Từ trái nghĩa: implicit
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.