Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The child was precocious and unusually articulate.”
Từ đồng nghĩa: advanced, gifted
Từ trái nghĩa: immature, slow-developing
Trạng từ
Ví dụ: “He precociously mastered concepts most students learn years later.”
Từ đồng nghĩa: early
Từ trái nghĩa: late
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.