Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The jacket is made from synthetic material.”
Từ đồng nghĩa: artificial, man-made
Từ trái nghĩa: natural, organic
Danh từ
Ví dụ: “The theater expanded its repertory this season.”
Từ đồng nghĩa: repertoire, catalog
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “I am ready to go.”
Từ đồng nghĩa: prepared
Từ trái nghĩa: unready
Ví dụ: “The performance was highly improvisational.”
Từ đồng nghĩa: spontaneous
Từ trái nghĩa: scripted
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.