Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/prɪˈværɪkeɪt/
Ví dụ: “He began to prevaricate when questioned.”
Từ đồng nghĩa: palter, equivocate, tergiversate
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.