Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/prəˈfaʊnd/
Ví dụ: “The change had a profound effect.”
Từ đồng nghĩa: significant, intense, fundamental
Từ trái nghĩa: superficial
Trạng từ
Ví dụ: “The speech profoundly affected the audience.”
Từ đồng nghĩa: deeply, greatly
Từ trái nghĩa: slightly, superficially
Danh từ
Ví dụ: “The monument became a symbol of public veneration.”
Từ đồng nghĩa: reverence, admiration
Từ trái nghĩa: disrespect, contempt
Tính từ
Ví dụ: “She took a deep breath before speaking.”
Từ đồng nghĩa: profound, intense
Từ trái nghĩa: shallow
Ví dụ: “I don’t like horror movies.”
Từ đồng nghĩa: fear
Từ trái nghĩa: comfort
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.