Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The medicine can prolong life.”
Từ đồng nghĩa: extend, lengthen
Từ trái nghĩa: shorten
Danh từ
Ví dụ: “The patient remained in a coma for two days.”
Từ đồng nghĩa: deep unconscious state
Từ trái nghĩa: consciousness
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.