Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The contractor finished the work ahead of schedule.”
Từ đồng nghĩa: builder, service provider
Từ trái nghĩa: client, customer
Ví dụ: “After his father retired, he became the family’s main breadwinner.”
Từ đồng nghĩa: provider, earner
Từ trái nghĩa: dependent
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.