Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “His words may provoke anger.”
Từ đồng nghĩa: trigger, cause
Từ trái nghĩa: calm
Ví dụ: “She helped mediate the conflict.”
Từ đồng nghĩa: intervene, negotiate
Từ trái nghĩa: provoke
Danh từ
Ví dụ: “The statement was seen as a deliberate provocation.”
Từ đồng nghĩa: incitement, taunt
Từ trái nghĩa: appeasement, calm
Ví dụ: “He told a joke that made everyone laugh.”
Từ đồng nghĩa: funny remark
Từ trái nghĩa: serious statement
Tính từ
Ví dụ: “His provocative remarks sparked an intense debate.”
Từ đồng nghĩa: inflammatory
Từ trái nghĩa: soothing
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.