Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The model treats the material as an indiscrete whole.”
Từ đồng nghĩa: imprudent, careless
Từ trái nghĩa: discreet, careful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay