Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The village is known for its pure mountain water.”
Từ đồng nghĩa: clean, unmixed
Từ trái nghĩa: impure
Ví dụ: “It was unadulterated joy, with no trace of doubt.”
Từ đồng nghĩa: pure
Từ trái nghĩa: tainted
Danh từ
Ví dụ: “Their meeting was pure happenstance, but it changed everything.”
Từ đồng nghĩa: chance
Từ trái nghĩa: design
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.