Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Statistics helps us understand data.”
Từ đồng nghĩa: data analysis, numbers
Từ trái nghĩa: guesswork
Tính từ
Ví dụ: “The study combines quantitative and qualitative methods.”
Từ đồng nghĩa: descriptive, non-numerical
Từ trái nghĩa: quantitative, numerical
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.