Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Many people revere great teachers.”
Từ đồng nghĩa: respect, admire
Từ trái nghĩa: despise
Danh từ
Ví dụ: “The query returned many results.”
Từ đồng nghĩa: question, request
Từ trái nghĩa: answer
Ví dụ: “The interrogation revealed contradictions in his story.”
Từ đồng nghĩa: questioning
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.