Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The coach changed the formation tactically.”
Từ đồng nghĩa: strategically, carefully
Từ trái nghĩa: randomly, carelessly
Ví dụ: “The papers had been stacked haphazardly across the desk.”
Từ đồng nghĩa: randomly, carelessly
Từ trái nghĩa: systematically, orderly
Ví dụ: “Events were arranged chronologically.”
Từ đồng nghĩa: sequentially
Từ trái nghĩa: randomly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.