Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ˈræʃənl/
Ví dụ: “Try to make a rational decision.”
Từ đồng nghĩa: intelligent, mental, reasonable
Từ trái nghĩa: irrational
Động từ
Ví dụ: “He rationalized the delay by blaming external factors.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.