Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I realized my mistake.”
Từ đồng nghĩa: understand, see
Từ trái nghĩa: ignore
Tính từ
Ví dụ: “The conflict had latent causes.”
Từ đồng nghĩa: hidden, dormant
Từ trái nghĩa: overt
Ví dụ: “She convinced them to change plans.”
Từ đồng nghĩa: persuade, influence
Từ trái nghĩa: doubt
Ví dụ: “I understand the situation.”
Từ đồng nghĩa: realize, see
Từ trái nghĩa: misunderstand
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.