Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The conference starts tomorrow.”
Từ đồng nghĩa: meeting, event
Từ trái nghĩa: private talk
Trạng từ
Ví dụ: “Please put the book back on the shelf.”
Từ đồng nghĩa: rear, return
Từ trái nghĩa: front
Ví dụ: “The story ends with a dramatic duel.”
Từ đồng nghĩa: fight, contest
Từ trái nghĩa: peace
Ví dụ: “I hurt my elbow while playing.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.