Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “A short message of reassurance helped her regain confidence.”
Từ đồng nghĩa: comfort
Từ trái nghĩa: doubt
Ví dụ: “The announcement caused consternation across the industry.”
Từ đồng nghĩa: dismay
Từ trái nghĩa: reassurance
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.